TOP 7 Công cụ quản lý chất lượng (7QC-Tools) hiệu quả nhất

7 công cụ quản lý chất lượng (QC-Tools) được đánh giá là những công cụ hiệu quả nhất trong hoạt động kiểm soát và cải tiến chất lượng ở Doanh nghiệp. Cùng Vinacontrol CE Hồ Chí Minh tìm hiểu thêm các thông tin về 7QC-Tools qua bài viết dưới đây!  

1. Giới thiệu về 7 Công cụ quản lý chất lượng 

7 công cụ quản lý chất lượng (7 QC-Tools, 7 công cụ QC, 7 Quality Control tools) là nhóm các công cụ biểu đồ, thống kê đơn giản được sử dụng nhằm đảm bảo hiệu suất, sự đồng nhất và tính tin cậy về chất lượng sản phẩm/ dịch vụ. Với 7 QC-Tools, Doanh nghiệp có thể nắm bắt và kiểm soát các vấn đề một cách chủ động nhất.

Lý thuyết về 7 QC-Tools được phát triển đầu tiên tại Nhật Bản, sau đó được hoàn thiện bởi hai kỹ sư người Mỹ Joseph. M. Juran và William. E. Deming. 7 Công cụ quản lý chất lượng không chỉ được sử dụng trong hoạt động quản lý chất lượng sản phẩm mà còn áp dụng trong kiểm soát chất lượng công việc trong tổ chức.

7 công cụ quản lý chất lượng bao gồm:

  • Biểu đồ Histogram (Histogram);
  • Biểu đồ Pareto (Pareto chart);
  • Biểu đồ nhân quả/Biểu đồ xương cá (Cause-and-Effect diagram/Fishbone diagram);
  • Biểu đồ phân tán (Scatter diagram);
  • Phiếu kiểm tra (Check sheet);
  • Biểu đồ kiểm soát (Control chart);
  • Lưu đồ (Flowchart).
7 công cụ quản lý chất lượng
Chi tiết về 7 công cụ quản lý chất lượng (7QC-Tools)

>>> ĐỌC NGAY: TQM là gì? Khó khăn khi triển khai TQM vào quản lý chất lượng ở Doanh nghiệp

2. Vì sao Doanh nghiệp nên sử dụng 7 Công cụ quản lý chất lượng

Hiệu quả của 7 công cụ quản lý chất lượng đã được chứng thực bởi Dr. Kaoru Ishikawa – một trong những nhà khoa học hàng đầu về quản lý chất lượng: “95% vấn đề trong Doanh nghiệp có thể giải quyết với 7 công cụ quản lý chất lượng”. Có thể thấy rằng, việc sử dụng 7 QC-tools mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho Doanh nghiệp.

7 QC-Tools tập hợp các dữ liệu liên quan để giúp các doanh nghiệp chủ động phân tích quá trình sản xuất, tìm ra nguyên nhân gây ảnh hưởng đến kết quả. Nhờ đó, quá trình sản xuất và chất lượng đầu ra của sản phẩm được kiểm soát. Doanh nghiệp cũng sẽ đưa ra các giải pháp để tránh các sai sót có thể xảy ra trong tương lai.

7 công cụ quản lý chất lượng
Sử dụng 7QC-tools để giải quyết 95% vấn đề trong doanh nghiệp

>>> ĐỌC NGAY: 20+ Lời chào mở đầu bài thuyết trình gây ấn tượng trong 1′

3. TOP 7 Công cụ quản lý chất lượng hiệu quả nhất

Sau đây, Vinacontrol CE Hồ Chí Minh sẽ giới thiệu về vai trò cũng như cách sử dụng của từng công cụ trong 7 Quality Control Tools. Cùng theo dõi ngay nhé!

3.1. Biểu đồ Pareto (Pareto chart)

Biểu đồ Pareto, hay biểu đồ 80/20, là công cụ được sử dụng để xác định và hiển thị các vấn đề theo mức độ quan trọng. Công cụ này được xây dựng dựa trên nguyên tắc Pareto, 80% kết quả phụ thuộc vào 20% nguyên nhân.

7 công cụ quản lý chất lượng
Biểu đồ Pareto hỗ trợ tìm ra nguyên nhân vấn đề

3.1.1 Vai trò 

Biểu đồ Pareto được dùng để tìm ra các nguyên nhân quan trọng gây ra sự cố trong quá trình sản xuất. Thông qua công cụ này, Doanh nghiệp có thể xác định được các vấn đề/lỗi theo mức độ ưu tiên từ cao đến thấp. Từ đó, Doanh nghiệp có thể tập trung giải quyết các vấn đề quan trọng nhất, đem lại hiệu quả cao.

>>> ĐỌC THÊM: 20+ Mẫu sơ đồ tổ chức công ty theo loại hình, lĩnh vực, bộ phận

3.1.2 Hướng dẫn lập biểu đồ Pareto

Để lập biểu đồ Pareto, bạn có thể sử dụng Microsoft Excel hoặc các công cụ phần mềm khác. Dưới đây là hướng dẫn lập biểu đồ Pareto trong Excel:

Bước 1: Xác định các nguyên nhân, yếu tố gây ra sự cố, vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm. 

Bước 2: Thu thập dữ liệu về mức độ ảnh hưởng của từng nguyên nhân và tổng hợp thành bảng dữ liệu. 

Bước 3: Vẽ biểu đồ Pareto bằng cách đặt các nguyên nhân theo trục hoành và đánh giá mức độ ảnh hưởng trên trục tung. Thêm đường cong tích lũy để theo dõi tổng tỷ lệ tích lũy của các nguyên nhân.

Bước 4: Áp dụng nguyên tắc 80/20 để phân tích và xác định các nhóm nguyên nhân quan trọng cần ưu tiên giải quyết. 

>>> XEM CHI TIẾT: Hướng dẫn vẽ biểu đồ Pareto bằng Excel hiệu quả trong quản trị chất lượng

3.2. Biểu đồ Histogram (Histogram)

Biểu đồ Histogram là một dạng biểu đồ thể hiện sự phân bố tần suất theo dạng cột. Biểu đồ này nhóm các điểm dữ liệu thành các phạm vi dữ liệu khác nhau. Ứng với chiều cao mỗi cột, doanh nghiệp có thể xác định được số điểm dữ liệu rơi vào từng phạm vi.

7 công cụ qc
Biểu đồ Histogram

3.2.1 Vai trò 

Biểu đồ histogram giúp hiển thị mức độ tập trung và phân bố của dữ liệu. Nó giúp ta dễ dàng nhận biết các khoảng giá trị có tần suất cao nhất và phân tích mô hình phân phối của dữ liệu. Với biểu đồ này, ta có thể đánh giá độ biến thiên, xác định đặc điểm chung và tìm hiểu về xu hướng và sự phân tán của dữ liệu.

>>> TÌM HIỂU NGAY: 16+ Kỹ năng quản lý thời gian hiệu quả nhất trong công việc

3.2.2 Hướng dẫn lập biểu đồ Histogram

Để lập biểu đồ Histogram, bạn có thể thực hiện theo các bước sau. 

Bước 1: Thu thập các thông tin dữ liệu cần phân tích. Đây có thể là các giá trị đo lường hoặc quan sát liên quan đến mẫu. 

Bước 2: Xác định các khoảng cần chia dữ liệu và phân tích chúng. 

Bước 3: Đếm số lượng giá trị trong mỗi khoảng và ghi lại trong bảng dữ liệu 

Bước 4: Vẽ biểu đồ Histogram bằng cách đặt các khoảng dữ liệu trên trục hoành và đánh giá số lượng giá trị trên trục tung. Thêm trục tung thể hiện số lượng giá trị và thêm một đường cong chuẩn hóa (nếu cần) để so sánh. 

Bước 5: Đánh giá biểu đồ để xác định được mẫu, xu hướng hoặc vấn đề có thể xảy ra để cải thiện quy trình. 

>>> ĐỌC NGAY: 2 Phút hiểu hết về Biểu đồ Histogram trong quản lý chất lượng

3.3 Biểu đồ Nguyên nhân và Kết quả (Cause-and-Effect diagram)

Biểu đồ Nguyên nhân và Kết quả là một danh sách liệt kê những nguyên nhân có thể tác động và dẫn đến một vấn đề. Biểu đồ nhân quả còn được gọi là biểu đồ xương cá hoặc biểu đồ Ishikawa.

7 công cụ quản lý chất lượng
Biểu đồ xương cá xác định mối quan hệ nhân quả

3.3.1 Vai trò 

Biểu đồ nhân quả hiển thị mối quan hệ giữa các biến trong tập dữ liệu. Nó giúp phân tích mức độ tương quan, liên kết và phụ thuộc giữa các biến. Bằng cách hiển thị xu hướng và mẫu quan hệ, biểu đồ nhân quả cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định và dự báo trong nhiều lĩnh vực. 

>>> ĐỌC THÊM: KPI là gì? Các ví dụ KPI chi tiết cho từng bộ phận

3.3.2 Hướng dẫn lập biểu đồ Nguyên nhân và Kết quả

Các bước để bạn có thể lập biểu đồ Nguyên nhân và Kết quả: 

Bước 1: Xác định vấn đề hoặc sự cố cần phân tích và viết nó vị trí đầu cá. Vẽ tiếp đường thẳng ngang thân cá.

Bước 2: Sử dụng phương pháp Brainstorming – Động não để đưa ra các nguyên nhân vấn đề , sau đó trình bày theo các nhánh trên biểu đồ.  

  • Trong sản xuất, phân tích các nguyên nhân theo 5M: Con người, máy móc, phương pháp, nguyên vật liệt, sự đo lường.  
  • Trong dịch vụ, phân tích các nhóm nguyên nhân này theo các yếu tố 5P: yếu tố con người, quá trình, địa điểm, khách hàng, sự cung cấp. 

Bước 3: Xác định các nguyên nhân cụ thể trong từng nhóm nguyên nhân theo 5 Whys. Vẽ tiếp các nguyên nhân con từ các nhánh phụ tương ứng. 

Bước 4: Kiểm tra tính logic của các nguyên nhân đã liệt kê, loại bỏ các nguyên nhân không được áp dụng

Bước 5: Kiểm tra tính đầy đủ của biểu đồ.

Bước 6: Ghi tên cho biểu đồ đã lập. 

>>> ĐỌC CHI TIẾT: Biểu đồ xương cá (Biểu đồ Nguyên nhân và Kết quả) trong quản trị sản xuất và vai trò quan trọng

3.4. Biểu đồ phân tán (Scatter diagram)

Biểu đồ phân tán (Scatter diagram) là một biểu đồ biểu hiện mối quan hệ giữa hai biến định lượng mẫu. Nó gồm một trục X, một trục Y và một chuỗi các điểm với mỗi điểm thể hiện một quan sát từ một tập dữ liệu. 

7 công cụ quản lý chất lượng
Biểu đồ thể hiện sự phân tán của mẫu

3.4.1 Vai trò 

Biểu đồ phân tán giúp Doanh nghiệp đánh giá mức độ tương quan giữa hai biến. Bên cạnh đó, công cụ này cũng giúp xác định xu hướng, mẫu quan hệ và điểm ngoại lệ trong dữ liệu. Sử dụng biểu đồ Scatter giúp ích cho quá trình ra quyết định của Doanh nghiệp.  

3.4.2 Hướng dẫn lập biểu đồ phân tán 

Doanh nghiệp có thể tiến hành tạo biểu đồ phân tán đơn giản với các bước sau: 

Bước 1: Thu thập dữ liệu và ghi lại các cặp biến số cần xác định mối tương quan.

Bước 2: Vẽ trục hoành (Ox) thể hiện biến độc lập và trục tung (Oy) thể hiện biến phụ thuộc trên biểu đồ.

Bước 3: Đánh dấu các điểm trên biểu đồ.

Bước 4: Đọc biểu đồ phân tán xác định mức độ tương quan giữa hai biến.

>>> TÌM HIỂU CHI TIẾT: Biểu đồ phân tán trong quản lý chất lượng và 5 Lưu ý quan trọng

3.5. Phiếu kiểm tra (Check sheet)

Phiếu kiểm tra (check sheet) là công cụ sử dụng trong quá trình kiểm tra và đánh giá để thu thập thông tin một cách hiệu quả. Công cụ này cung cấp một hệ thống để người sử dụng có thể thu thập, ghi chép trình bày các thông tin định lượng và định tính trong hoạt động quản lý chất lượng. 

7 công cụ quản lý chất lượng
Một mẫu về phiếu kiểm tra

3.5.1 Vai trò 

Check sheet là công cụ đơn giản để ghi chép thông tin về các sự kiện, lỗi, vấn đề hoặc yếu tố quan trọng khác. Dữ liệu được thu thập trên check sheet giúp nhân viên phân tích xu hướng, tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ của các vấn đề và đưa ra các biện pháp cải tiến hiệu quả nhất.

3.5.2 Hướng dẫn lập phiếu kiểm tra

Các bước để tạo phiếu kiểm tra (check sheet) 

Bước 1: Xác định mục tiêu và các tiêu chí đánh giá của quá trình kiểm tra. 

Bước 2: Thiết kế phiếu kiểm tra dựa trên mục tiêu và tiêu chí đã xác định từ trước. 

Bước 3: Thực hiện kiểm tra, thu thập thông tin theo check sheet.  

Bước 4: Phân tích dữ liệu. Khi đã đủ dữ liệu, bạn cần phân tích và đưa ra một bảng tổng hợp để từ đó đề xuất các phương án hợp lý. 

>>> ĐỌC NGAY: Mối quan hệ giữa Check Sheets và Workflow là gì?

3.6 Biểu đồ kiểm soát (Control Chart)

Biểu đồ kiểm soát (Control chart) trong quản lý chất lượng đóng vai trò quan trọng trong việc theo dõi và đánh giá quá trình sản xuất hoặc quy trình kinh doanh. Công cụ này cho phép xác định sự biến thiên và phân tích các điểm nằm ngoài giới hạn kiểm soát, từ đó phát hiện và điều chỉnh các vấn đề liên quan đến chất lượng. 

7 công cụ quản lý chất lượng
Biểu diễn giá trị bằng biểu đồ kiểm soát

3.6.1 Vai trò 

Biểu đồ kiểm soát giúp Doanh nghiệp kiểm soát sự biến động của quá trình sản xuất hoặc quy trình kinh doanh. Thông qua khả năng theo dõi sự biến thiên tự nhiên và xác định các biến động ngoài giới hạn kiểm soát, Control chart giúp phát hiện sớm các vấn đề chất lượng và thực hiện các biện pháp khắc phục kịp thời. 

3.6.2 Hướng dẫn lập biểu đồ kiểm soát

Doanh nghiệp có thể lập biểu đồ kiểm soát với 6 bước đơn giản sau đây:

Bước 1: Xác định mục tiêu và quy trình cần kiểm soát. 

Bước 2: Xác định dữ liệu, kích thước mẫu và tần suất thu thập.

Bước 3: Xác định biểu đồ thích hợp với loại dữ liệu đó. 

Bước 4: Tiến hành thu thập và ghi chép dữ liệu (tối thiểu 20 mẫu)

Bước 5: Nhập các giá trị thu được lên biểu đồ 

Bước 6: Phân tích biểu đồ và đánh giá hiệu suất có đạt yêu cầu hay không.   

>>> XEM THÊM: [3 LƯU Ý] Thời hạn giấy chứng nhận ISO 9001 cần phải biết

3.7. Lưu đồ (Flowchart)

Lưu đồ (Flowchart) là một công cụ cơ bản nhất trong 7 Công cụ quản lý chất lượng. Đây là công cụ trực quan được sử dụng để biểu diễn một quy trình, công việc hay một thuật toán theo trình tự logic. 

7 qc tools
Một lưu đồ điển hình dùng trong doanh nghiệp

3.7.1 Vai trò 

Flowchart cung cấp hình ảnh trực quan về các bước, quyết định và luồng công việc trong quy trình. Với flowchart, người dùng có thể hiểu được quy trình làm việc hiện tại, xác định các vấn đề, điểm yếu và cơ hội cải tiến. Nó giúp tăng tính logic, minh bạch và hiệu quả trong quy trình.

3.7.2 Hướng dẫn lập sơ đồ

Các bước để thiết lập một sơ đồ hoàn chỉnh: 

Bước 1: Xác định mục tiêu và quá trình cần biểu diễn

Bước 2: Chia quá trình thành các bước công việc

Bước 3: Biểu diễn các bước trong quy trình với các ký hiệu hình dáng phù hợp.

Bước 4: Kết nối các hình với nhau bằng mũi tên để biểu diễn thứ tự công việc 

>>> ĐỌC THÊM: Flowchart là gì? 6 Nguyên tắc cốt lõi khi xây dựng Flowchart

4. Nên sử dụng công cụ nào trong 7 Công cụ quản lý chất lượng?

Mỗi công cụ quản lý chất lượng đều có vai trò, chức năng riêng để giúp doanh nghiệp có thể vận hành một cách hiệu quả nhất. Do đó, mỗi công cụ đều được sử dụng trong một số tình huống cụ thể xảy ra. Trong một số trường hợp, việc kết hợp các công cụ mang lại hiệu quả toàn diện, chính xác cho việc phân tích. 

Vấn đề quan trọng nữa là làm thế nào để tất cả mọi người trong công ty đều có thể áp dụng một cách bài bản. Mỗi công cụ quản lý chất lượng đều có quy trình rõ ràng. Chính vì thế, doanh nghiệp có thể dễ dàng đào tạo cho toàn bộ nhân sự về cách sử dụng để tăng năng suất lao động tối đa nhất. 

Trên đây là toàn bộ thông tin về 7 công cụ quản lý chất lượng dành cho doanh nghiệp. Hy vọng với những thông tin mà Vinacontrol CE Hồ Chí Minh chia sẻ sẽ giúp doanh nghiệp thành công sử dụng các công cụ để phát hiện các vấn đề và có phương án xử lý tốt tốt nhất.

>>> ĐỌC THÊM CÁC BÀI VIẾT KHÁC:

5/5 - (13 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *