KPI là gì? Các ví dụ KPI chi tiết cho từng bộ phận

KPI là công cụ được sử dụng nhiều trong các doanh nghiệp, phục vụ cho nhiều mục đích. Vậy KPI là gì? Cách xây dựng như thế nào? Cùng Vinacontrol CE Hồ Chí Minh tìm hiểu ngay trong bài viết sau đây nhé!

1. KPI là gì?

KPI (Key Performance Indicator – Chỉ số đo lường hiệu suất) là các chỉ số được sử dụng để đo lường hiệu suất của cá nhân, đội nhóm, phòng ban hoặc toàn bộ doanh nghiệp. Thông thường, những chỉ số này được biểu diễn dưới dạng giá trị định lượng, giúp xác định, theo dõi tiến trình đối với các mục tiêu quan trọng và đánh giá hiệu suất  hoạt động kinh doanh.

2. Bản chất của KPI

Tùy thuộc vào vị trí công việc, chức năng phòng ban hay ngành nghề kinh doanh mà các KPI sẽ khác nhau. Ví dụ, KPI của một công ty phần mềm có thể là tốc độ tăng trưởng doanh thu. Trong khi đó, một tổ chức phi lợi nhuận lại quan tâm đến số lượng khách hàng được hỗ trợ.

Để xây dựng KPI hiệu quả, doanh nghiệp cần thu thập, lưu trữ, chắt lọc và phân tích dữ liệu từ nhiều bộ phận khác nhau. Nhờ đó, bộ phận lãnh đạo và quản lý có thể nắm bắt được tình hình hoạt động của doanh nghiệp, tổ chức và đưa ra những quyết định phù hợp, đúng đắn nhất.

kpi là gi
KPI sẽ khác nhau ở từng vị trí, chuyên môn, ngành nghề

>>> ĐỌC THÊM: OKRs là gì? So sánh OKRs và KPI chi tiết

3. Ví dụ về KPI trong các lĩnh vực

3.1 KPI trong lĩnh vực tài chính

Nhiều doanh nghiệp thường chỉ tập trung vào các KPI tài chính liên quan đến doanh thu và biên lợi nhuận Tuy nhiên, đặt KPI vào các chỉ số tài chính chi tiết hơn về từng vấn đề hoặc khía cạnh cụ thể sẽ cung cấp các thông tin giá trị hơn cho việc hoạch định chiến lược, xác định mục tiêu. 

Dưới đây là một số ví dụ về KPI tài chính mà một công ty có thể quan tâm đến:

  • Tỷ số thanh khoản (VD: Tỷ số hiện tại – tính bằng cách chia tài sản hiện tại của công ty cho nợ ngắn hạn): Đo lường khả năng quản lý nghĩa vụ nợ ngắn hạn dựa trên tài sản có sẵn trong một thời kỳ của doanh nghiệp.
  • Tỷ số lợi nhuận (VD: biên lợi nhuận ròng): Đo lường hiệu suất của công ty trong việc tạo ra doanh số bán hàng mà vẫn giữ chi phí ở mức thấp.
  • Tỷ số thanh khoản (VD: tỷ lệ tổng nợ so với tổng tài sản): Đo lường sức khỏe tài chính dài hạn của doanh nghiệp bằng cách đánh giá khả năng thanh toán nợ dài hạn.
  • Tỷ số vòng quay (VD: tỷ số vòng quay hàng tồn kho):  Đo lường tốc độ mà công ty có thể thực hiện một công việc cụ thể. Ví dụ, tỷ số vòng quay hàng tồn kho đo lường khả năng chuyển đổi một mặt hàng từ kho thành doanh thu nhanh hay chậm. Các doanh nghiệp cố gắng tăng tỷ số vòng quay để tạo ra dòng tiền chi tiêu nhanh hơn, sau đó có thể thu hồi tiền đó thông qua doanh thu.
kpi là gì
Một số KPI về tài chính

3.2 KPI trong lĩnh vực marketing

KPI trong Marketing được thiết kế để đo lường độ hiệu quả của các chiến dịch tiếp thị và quảng bá. Các chỉ số này thường tập trung đánh giá tỷ lệ chuyển đổi, đo lường cụ thể số lần khách hàng tiềm năng thực hiện các hành động chuyển đổi với một phương tiện marketing cụ thể. Một số KPI trong lĩnh vực này gồm:

  • Lượng truy cập trang web: Theo dõi số người ghé thăm các trang đích cụ thể trên website của công ty. Ban lãnh đạo có thể sử dụng chỉ số này để hiểu rõ hơn khả năng chuyển đổi thành cơ hội bán hàng của lưu lượng truy cập trực tuyến và xem xét liệu khách hàng có được đưa vào các kênh đúng cách hay không.
  • Lưu lượng truy cập từ mạng xã hội: Theo dõi các lượt xem, theo dõi, thích, retweets, chia sẻ và các tương tác khác giữa khách hàng và các trang mạng xã hội của công ty.
  • Tỷ lệ chuyển đổi trên nội dung “Call-To-Action”: Chỉ số này tập trung vào các chiến dịch quảng bá với mục đích để khách hàng thực hiện một hành động cụ thể. Để tính chỉ số này, lấy số lượng hành động thành công chia cho tổng lượng phân phối nội dung để hiểu phần trăm khách hàng đã phản ứng tích cực với lời kêu gọi hành động (CTA).
kpi là gì
Một số KPIs Marketing

3.3 KPI cho bộ phận bán hàng

Mục tiêu chính của một công ty là tạo ra doanh thu. Trong khi doanh thu thường được đo lường thông qua các chỉ số tài chính, những chỉ số hiệu suất bán hàng (sales KPIs) lại tiếp cận ở mức độ chi tiết hơn bằng cách sử dụng dữ liệu phi tài chính nhằm hiểu rõ hơn về quy trình bán hàng. 

Các ví dụ về KPI cho bộ phận bán hàng có thể bao gồm:

  • Giá trị vòng đời khách hàng (CLV – Customer Lifetime Value): Cho biết dự kiến tổng số tiền mà một khách hàng sẽ chi cho sản phẩm của bạn trong suốt quá trình quan hệ với doanh nghiệp.
  • Chi phí thu hút khách hàng (CAC – Customer Acquisition Cost): Đo lường tổng số tiền doanh nghiệp phải bỏ ra để có được một khách hàng mới. Cụ thể, bao gồm mọi chi phí liên quan đến sales, marketing, quảng cáo, khuyến mãi, v.v., cho đến khi khách hàng mua sản phẩm/dịch vụ lần đầu tiên.
  • Giá trị trung bình của các hợp đồng mới: Đo lường giá trị trung bình của các hợp đồng mới mà doanh nghiệp ký kết. Mỗi doanh nghiệp có thể có một ngưỡng mong muốn về giá trị khách hàng, hướng tới thu hút khách hàng lớn hay nhỏ.
  • Thời gian chuyển đổi trung bình: Đo lường khoảng thời gian trung bình từ lúc doanh nghiệp bắt đầu tiếp cận khách hàng tiềm năng đến khi ký được hợp đồng kinh doanh.
  • Số lượng khách hàng tiềm năng tương tác: Chỉ số này đo lường số lượng khách hàng tiềm năng mà doanh nghiệp đã liên lạc hoặc gặp gỡ trực tiếp. Nói cách khác, đây là lượng “mồi đã cắn câu” trong quá trình marketing và sales.
kpis là gì
Một số KPIs bán hàng

3.4 KPI quản lý nhân sự

Ngoài các chỉ số đo lường hiệu quả chung của công ty, doanh nghiệp cũng có thể phân tích các KPI riêng dành cho nhân viên. Giống như bác sĩ khám bệnh cho từng bộ phận, KPI giúp “bắt mạch” sức khỏe của đội ngũ nhân sự. 

Từ tỷ lệ nghỉ việc, giữ chân nhân tài đến mức độ hài lòng, doanh nghiệp có thể tận dụng rất nhiều thông tin sẵn có về nhân viên để cải thiện hiệu quả. Dưới đây là một số ví dụ về KPI trong lĩnh vực nhân sự:

  • Tỷ lệ vắng mặt: Chỉ số này cho biết trung bình mỗi năm hoặc trong một khoảng thời gian nhất định, nhân viên nghỉ ốm hoặc vắng mặt bao nhiêu ngày. Chỉ số này có thể là một dấu hiệu cho thấy nhân viên đang chán nản hoặc không hạnh phúc với công việc.
  • Số giờ làm thêm: Chỉ số này theo dõi tổng số giờ làm thêm của nhân viên, giúp đánh giá khả năng họ bị kiệt sức (burnout) hoặc liệu số lượng nhân viên hiện có có phù hợp hay không.
  • Mức độ hài lòng của nhân viên: Thường được đo lường thông qua một khảo sát toàn công ty để đánh giá cảm nhận của nhân viên về các khía cạnh khác nhau. Để tận dụng tối đa giá trị của chỉ số này, các doanh nghiệp nên cân nhắc tổ chức khảo sát hằng năm với các cùng nội dung câu hỏi để đánh giá những thay đổi theo từng năm.
  • Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên: Đo lường tỷ lệ phần trăm nhân sự bỏ việc hàng năm.
  • Số lượng ứng viên: Chỉ số này tính tổng số hồ sơ nộp vào các vị trí tuyển dụng đang mở. Nó giúp đánh giá liệu cách đăng tin tuyển dụng có tiếp cận đủ rộng, thu hút sự quan tâm và “câu” được ứng viên tiềm năng hay không.
kpi là gì
Một số KPIs quản trị nhân sự

4. Phân loại KPI

Đặc điểm

KPI Chiến lược

KPI Vận hành

KPI Chức năng

Leading/Lagging KPI

Mục tiêu

Đo lường hiệu quả hoạt động tổng thể của công ty

Đo lường hiệu quả hoạt động của các bộ phận, phòng ban, quá trình, hoặc khu vực cụ thể

Đo lường hiệu quả hoạt động của một chức năng cụ thể

Dự đoán những gì có thể xảy ra trong tương lai

Thời gian theo dõi

Dài hạn, thường là theo năm

Ngắn hạn, thường là theo tháng, thậm chí theo ngày

Ngắn hạn, thường là theo tháng, thậm chí theo ngày

Ngắn hạn hoặc dài hạn

Mức độ chi tiết

Tổng quan, ít chi tiết

Chi tiết, phân tích sâu

Chi tiết, phân tích sâu

Theo dõi kết quả hoặc nguyên nhân

Ví dụ

Doanh thu, lợi nhuận, thị phần, tỷ suất hoàn vốn

Doanh thu theo sản phẩm, doanh thu theo khu vực, tỷ lệ hoàn hàng, tỷ lệ khách hàng hài lòng

Tỷ lệ tuyển dụng, tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên, chi phí sản xuất, thời gian phản hồi khách hàng

Số giờ làm thêm, số lượng khách hàng tiềm năng, tỷ lệ chuyển đổi khách hàng

4.1 KPI chiến lược

KPI chiến lược giống như “bản đồ tổng thể” của công ty, cho bạn biết tình hình chung đang ở mức nào, nhưng không đi sâu vào chi tiết. Loại KPI này quan trọng với ban lãnh đạo để đánh giá sức khỏe tổng thể của tổ chức và đưa ra những quyết định mang tính định hướng.

Nhìn chung, KPI chiến lược cung cấp “góc nhìn toàn cảnh” giúp ban lãnh đạo đưa ra các quyết định lớn. Tuy nhiên, để quản lý công ty hiệu quả, cần kết hợp với các KPI chi tiết hơn thuộc từng bộ phận, phòng ban. Một số ví dụ KPI chiến lược phổ biến:

  • Tổng doanh thu
  • Lợi nhuận ròng
  • Tỷ suất hoàn vốn
  • Giá trị khách hàng trọn đời

4.2 KPI vận hành

KPI vận hành là các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của một công ty trong một thời gian ngắn, thường là theo tháng, thậm chí theo ngày. Các chỉ số này thường tập trung vào từng bộ phận, phòng ban, quá trình, hoặc khu vực cụ thể, giúp quản lý theo dõi sát sao tình hình thực tế và đưa ra các quyết định cải thiện kịp thời.

Một số ví dụ KPI vận hành phổ biến:

  • Doanh thu theo tháng/quý/năm
  • Lợi nhuận theo tháng/quý/năm
  • Tỷ lệ hoàn hàng
  • Tỷ lệ khách hàng hài lòng
  • Thời gian phản hồi khách hàng
  • Tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên

4.3 KPI chức năng

KPI chức năng là những chỉ số đánh giá hiệu suất tập trung vào các bộ phận hoặc chức năng cụ thể trong một công ty. Những KPI này có thể là KPI chiến lược hoặc KPI vận hành, nhưng mang lại giá trị lớn nhất cho một nhóm người sử dụng cụ thể. Một số ví dụ về KPI chức năng:

  • KPI cho bộ phận tài chính:
    • Số lượng nhà cung cấp mới đăng ký hàng tháng.
    • Tổng giá trị hợp đồng mới ký kết trong quý.
    • Tỷ lệ thu hồi nợ trong khoảng thời gian xác định.
  • KPI cho bộ phận marketing:
    • Số lần click trên mỗi chiến dịch email tiếp thị.
    • Tỷ lệ chuyển đổi từ lượt xem trang web thành khách hàng mới.
    • Số lượng leads được chuyển từ bộ phận tiếp thị cho bộ phận bán hàng.

4.4 Leading KPI và Lagging KPI

Leading KPI và Lagging KPI giống như hai “chiếc đèn báo” khác nhau trong công ty, cho biết thông tin về tình hình kinh doanh theo hai cách:

  • Leading KPI: Các chỉ số có khả năng cảnh báo trước những nguy cơ tiềm ẩn, giúp bạn chuẩn bị kịp thời. Ví dụ, số lượng giờ làm thêm tăng cao có thể là “đèn báo” cho thấy chất lượng sản xuất đang giảm sút, giúp bạn điều chỉnh quy trình ngay trước khi ảnh hưởng đến lợi nhuận.
  • Lagging KPI: Là những chỉ số phản ánh kết quả của các hoạt động trước đó. Ví dụ, biên lợi nhuận của sản phẩm chủ lực cho biết hiệu quả kinh doanh tổng thể sau khi bán hàng, sản xuất, v.v.

Cả hai loại KPI này đều có vai trò quan trọng. Bằng cách theo dõi cả hai loại chỉ số này, bạn có thể đưa ra các quyết định sáng suốt để cải thiện hiệu quả hoạt động của công ty.

>>> ĐỌC TIẾP: Phương pháp quản trị mục tiêu MBO là gì? 7 Trở ngại khi triển khai MBO và giải pháp cụ thể

5. Tiêu chí để đánh giá một KPI tốt

Những tiêu chí để đánh giá KPI là gì? KPI là một phương pháp hiệu quả giúp doanh nghiệp theo dõi, đánh giá tiến độ và kết quả hoạt động. Một kế hoạch nên bao gồm từ 5 – 7 KPIs là hợp lý nhất. Một KPI hiệu quả cần đáp ứng các tiêu chí SMART:

  • Cụ thể (Specific): KPI cần được định nghĩa rõ ràng, cụ thể, dễ hiểu. Ví dụ: “tăng doanh thu” là không cụ thể, thay vào đó có thể là “tăng doanh thu online 15% trong quý tới”.
  • Đo lường được (Measurable): KPI cần có tiêu chuẩn đo lường cụ thể, giúp xác định được mức độ đạt được mục tiêu. Ví dụ: “tăng khách hàng mới” là không đo lường được, thay vào đó có thể là “tăng số khách hàng mới lên 10% mỗi tháng”.
  • Có thể đạt được (Achievable): KPI cần là mục tiêu thực tế, có thể đạt được, tránh đặt mục tiêu quá cao hoặc quá thấp. Ví dụ: “trở thành tỷ phú trong 1 năm” là quá cao, thay vào đó có thể là “tăng lợi nhuận 10% trong 6 tháng tới”.
  • Liên quan (Relevant): KPI cần gắn liền với mục tiêu chung của doanh nghiệp. Ví dụ: “số lượt like trang Facebook” không liên quan đến mục tiêu doanh thu nếu doanh nghiệp bán đồ dùng văn phòng.
  • Có giới hạn thời gian (Time-bound): KPI cần có khung thời gian cụ thể, giúp theo dõi và đánh giá hiệu quả. Ví dụ: “tăng doanh thu” là không có giới hạn thời gian, thay vào đó có thể là “tăng doanh thu online 15% trong quý tới”.
kpi là gì
KPI tốt phải đáp ứng được các tiêu chí trong mô hình SMART

>>> ĐỌC THÊM: Mô hình SMART là gì? Cách đặt KPI đáp ứng SMART như thế nào?

6. Lợi ích của KPI là gì

Lợi ích của KPI là gì? Những lợi ích khi sử dụng KPI trong kinh doanh có thể kể đến như:

6.1 Đánh giá liên tục theo thời gian thực

KPI là các chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động của đội ngũ, được theo dõi liên tục trong quá trình thực hiện dự án. Điều này giúp nhà quản lý nắm bắt kịp thời tình hình hoạt động của đội ngũ, từ đó có thể điều chỉnh kế hoạch và nguồn lực một cách hiệu quả, góp phần nâng cao năng suất và đạt được mục tiêu của dự án.

6.2 Giảm thiểu sự chậm trễ, đình trệ

KPI như chiếc bản đồ tiến độ, giúp cả đội nhóm nhanh chóng biết được vị trí của từng nhiệm vụ trên hành trình dự án. Nhờ đó, họ có thể nhận ra những công việc nào đang suôn sẻ hoặc gặp trục trặc. Điều này giúp họ có kế hoạch xử lý phù hợp, tránh được chậm trễ, đảm bảo hoàn thành mục tiêu đúng hạn.

6.3 Dễ xây dựng

KPI là thước đo hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp xác định được mình đang ở đâu và cần làm gì để đạt được mục tiêu. Việc xây dựng KPI không phức tạp, bất kì doanh nghiệp nào, dù lớn hay nhỏ, chỉ cần biết rõ mục tiêu của mình, đều có thể tự làm được.

6.4 Đảm bảo tính công bằng, minh bạch

KPI không chỉ là công cụ đo lường, mà còn là cầu nối gắn kết mục tiêu chung và mang lại sự minh bạch cho cả đội. Khi nắm rõ mục tiêu và cách KPIs đánh giá thành công, các thành viên sẽ cảm thấy mình quan trọng, đóng góp ý nghĩa cho thành quả chung. 

Sự tin tưởng và trao quyền này tạo nên môi trường làm việc cởi mở, nơi mọi người đều hiểu rõ vai trò của mình, chia sẻ trách nhiệm và cùng phấn đấu vì mục tiêu chung.

kpi là gì
KPI mang đến nhiều lợi ích cho hoạt động kinh doanh

7. Quy trình xây dựng KPI là gì?

Cách để xây dựng KPI là gì? Để KPI phát huy hiệu quả, cần phải thiết lập một cách có chiến lược, với các mục tiêu rõ ràng, cụ thể và có thời hạn. Sau đây là các bước thiết lập KPI:

  • Xác định mục tiêu

Đầu tiên, doanh nghiệp cần xác định những mục tiêu mong muốn đạt được trong ngắn hạn và dài hạn. Điều này sẽ ảnh hưởng đến quá trình lập KPI bởi KPI của các phòng ban, đội nhóm, cá nhân sẽ gắn kết trực tiếp với mục tiêu chung của toàn bộ tổ chức.

  • Xác định kết quả dự kiến

Dựa trên mục tiêu đã xác định, kế tiếp, liệt kê những kết quả cụ thể cần đạt được để coi là hoàn thành mục tiêu. Ví dụ: doanh thu 100 tỷ đồng, tỷ lệ khách hàng hài lòng 90%, thời gian xử lý đơn hàng trong vòng 24 giờ, v.v.

  • Sử dụng các chỉ báo số liệu

Sử dụng Leading/Lagging KPI để tối ưu hóa việc xây dựng KPI. Trong đó, Leading KPI  là những chỉ số đo lường các yếu tố có thể tác động đến kết quả dự kiến. Ví dụ: số lượng khách hàng tiềm năng, số lượng sản phẩm được bán ra, v.v. Lagging KPI biểu diễn các kết quả thực tế đã đạt được như doanh thu, lợi nhuận, v.v

  • Đặt mục tiêu và ngưỡng cụ thể

Mục tiêu là mức kết quả mà doanh nghiệp muốn đạt được. Ngưỡng là mức kết quả tối thiểu mà doanh nghiệp chấp nhận được.

  • Đánh giá và điều chỉnh

Đánh giá tiến độ thường xuyên để phát hiện bất kỳ vấn đề nào và điều chỉnh KPI nếu cần thiết.

8. Lưu ý khi đặt KPI

Những lưu ý khi đặt Key Performance Indicator là gì?Việc lựa chọn các KPI không phù hợp có thể gây lãng phí thời gian và tiền bạc, thậm chí ảnh hưởng đến lợi nhuận của doanh nghiệp. Sau đây là một số gợi ý giúp quá trình đặt KPI được hiệu quả hơn:

  • Chọn KPI liên quan trực tiếp đến mục tiêu: KPI phải liên quan và gắn kết trực tiếp đến mục tiêu. Ví dụ, nếu mục tiêu của doanh nghiệp là tăng doanh thu, thì KPI nên tập trung vào các yếu tố có thể ảnh hưởng đến doanh thu, chẳng hạn như số lượng khách hàng, số lượng đơn hàng, giá bán, v.v.
  • Chọn chỉ số Leading KPI/ Lagging KPI: Cả hai loại KPI này đều có giá trị trong việc đánh giá hiệu quả.
  • Chọn KPI thực tế và có thể đạt được: KPIs cần thực tế, có khả năng đạt được. Đừng đặt mục tiêu quá cao không thể thực hiện, gây thất vọng cho nhân viên và ảnh hưởng đến hiệu suất.
  • Chọn một vài KPIs cụ thể và quan trọng: Quá nhiều KPI sẽ khiến việc theo dõi và đánh giá trở nên khó khăn.
key performance indicator
Cần cẩn trọng trong quá trình đặt KPI để mang lại hiệu quả

9. Ưu điểm và hạn chế của phương pháp KPI là gì?

Ưu và nhược điểm của KPI là gì? Mặc dù là một công cụ được sử dụng phổ biến, KPI cũng có những ưu điểm và nhược điểm:

9.1 Ưu điểm

  • Cung cấp thông tin toàn diện về hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp: KPIs cho phép ban quản lý theo dõi mọi khía cạnh quan trọng của doanh nghiệp, từ tài chính đến marketing, nhân sự, v.v.
  • Tăng cường trách nhiệm giải trình của nhân viên: KPIs rõ ràng giúp nhân viên hiểu rõ vai trò và trách nhiệm của mình trong việc đạt được mục tiêu chung.
  • Tạo động lực cho nhân viên: Mục tiêu KPIs thách thức nhưng khả thi có thể thúc đẩy tinh thần làm việc, sáng tạo và hiệu quả của nhân viên.
  • Hỗ trợ thiết lập và theo dõi mục tiêu: KPIs là công cụ hữu ích để xác định mục tiêu cụ thể, đo lường tiến độ và đánh giá thành công.

9.2 Hạn chế

  • Cần nhiều thời gian và nhân lực để thu thập dữ liệu: Việc theo dõi liên tục nhiều KPIs có thể đòi hỏi nhiều thời gian và nhân lực để thu thập, xử lý và phân tích dữ liệu.
  • Yêu cầu giám sát liên tục về tính chính xác và hợp lý của dữ liệu: Để đảm bảo KPIs đáng tin cậy, cần phải thường xuyên kiểm tra tính chính xác và hợp lý của dữ liệu.
  • Có thể dẫn đến suy nghĩ hẹp do quá tập trung vào KPIs: Một số nhà quản lý có thể chỉ chú ý đến việc đạt được các mục tiêu KPI cụ thể mà bỏ qua các yếu tố quan trọng khác của chiến lược tổng thể.
  • Gây nản lòng cho nhân viên nếu mục tiêu KPI không hợp lý: Mục tiêu quá cao hoặc không thực tế có thể gây nản lòng, giảm động lực và hiệu quả làm việc của nhân viên.

Vừa rồi, Vinacontrol CE Hồ Chí Minh đã giới thiệu đến bạn KPI là gì? Cách xây dựng KPI và các ví dụ về KPI. Hy vọng bài viết vừa rồi đã giúp bạn hiểu rõ hơn về KPI và có phương pháp áp dụng phù hợp nhất nhé!

>>> ĐỌC THÊM CÁC BÀI VIẾT LIÊN QUAN KHÁC:

5/5 - (14 bình chọn)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *